70
CB
Alex Sandro
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Sandro
CB
70
LB
70
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
62
64
64
64
65
64
66
65
65
67
67
67
67
67
67
67
Tốc độ
64
Sút
56
Chuyền bóng
65
Rê bóng
68
Phòng thủ
67
Thể chất
68
Tốc độ
65
Tăng tốc
63
Dứt điểm
48
Lực sút
69
Sút xa
64
Chọn vị trí
61
Vô lê
60
Penalty
53
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
71
Chuyền dài
58
Đá phạt
49
Sút xoáy
69
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
61
Thăng bằng
67
Phản ứng
65
Kèm người
66
Lấy bóng
70
Cắt bóng
67
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
68
Thể lực
67
Quyết đoán
70
Nhảy
73
Bình tĩnh
69
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2015 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 산토스 | |
| 2008~2010 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos