101
ST
Z. Ibrahimović
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zlatan Ibrahimović
ST
101
195cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
20
98
96
94
94
88
94
74
93
93
69
68
70
70
73
73
69
Tốc độ
92
Sút
101
Chuyền bóng
86
Rê bóng
99
Phòng thủ
50
Thể chất
98
Tốc độ
90
Tăng tốc
95
Dứt điểm
105
Lực sút
102
Sút xa
97
Chọn vị trí
98
Vô lê
97
Penalty
100
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
82
Chuyền dài
84
Đá phạt
94
Sút xoáy
97
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
92
Thăng bằng
104
Phản ứng
86
Kèm người
33
Lấy bóng
48
Cắt bóng
63
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
102
Thể lực
90
Quyết đoán
105
Nhảy
87
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
LA Galaxy
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2012~2016 |
K Beershort VA
|
|
| 2011~2012 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
AC Milan
|
|
| 2009~2011 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2001~2004 |
Ajax
|
|
| 1999~2001 |
Malmo FF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo