125
ST
Z. Ibrahimović
35
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zlatan Ibrahimović
ST
125
195cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
32
122
119
117
117
111
117
98
115
115
95
96
95
95
97
97
95
Tốc độ
115
Sút
126
Chuyền bóng
109
Rê bóng
119
Phòng thủ
78
Thể chất
122
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
126
Lực sút
129
Sút xa
127
Chọn vị trí
124
Vô lê
127
Penalty
115
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
104
Chuyền dài
108
Đá phạt
115
Sút xoáy
115
Rê bóng
119
Giữ bóng
121
Khéo léo
116
Thăng bằng
124
Phản ứng
118
Kèm người
69
Lấy bóng
83
Cắt bóng
65
Đánh đầu
125
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
125
Thể lực
117
Quyết đoán
126
Nhảy
118
Bình tĩnh
125
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
LA Galaxy
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2012~2016 |
K Beershort VA
|
|
| 2011~2012 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
AC Milan
|
|
| 2009~2011 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2001~2004 |
Ajax
|
|
| 1999~2001 |
Malmo FF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé