89
ST
Z. Ibrahimović
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zlatan Ibrahimović
ST
89
195cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
30
86
85
83
83
78
84
63
81
81
59
59
58
58
61
61
59
Tốc độ
70
Sút
89
Chuyền bóng
81
Rê bóng
82
Phòng thủ
42
Thể chất
81
Tốc độ
71
Tăng tốc
69
Dứt điểm
89
Lực sút
91
Sút xa
91
Chọn vị trí
92
Vô lê
91
Penalty
86
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
77
Chuyền dài
77
Đá phạt
79
Sút xoáy
84
Rê bóng
82
Giữ bóng
89
Khéo léo
76
Thăng bằng
60
Phản ứng
86
Kèm người
37
Lấy bóng
45
Cắt bóng
30
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
90
Thể lực
59
Quyết đoán
87
Nhảy
83
Bình tĩnh
93
TM đổ người
24
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
LA Galaxy
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2012~2016 |
K Beershort VA
|
|
| 2011~2012 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
AC Milan
|
|
| 2009~2011 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2001~2004 |
Ajax
|
|
| 1999~2001 |
Malmo FF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos