124
ST
Z. Ibrahimović
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zlatan Ibrahimović
ST
124
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
36
121
119
118
118
111
117
97
116
116
93
94
95
95
98
98
93
Tốc độ
116
Sút
125
Chuyền bóng
108
Rê bóng
122
Phòng thủ
77
Thể chất
119
Tốc độ
117
Tăng tốc
116
Dứt điểm
126
Lực sút
127
Sút xa
123
Chọn vị trí
124
Vô lê
124
Penalty
122
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
105
Chuyền dài
106
Đá phạt
121
Sút xoáy
116
Rê bóng
124
Giữ bóng
121
Khéo léo
119
Thăng bằng
123
Phản ứng
119
Kèm người
67
Lấy bóng
85
Cắt bóng
67
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
119
Thể lực
121
Quyết đoán
121
Nhảy
118
Bình tĩnh
124
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
LA Galaxy
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2012~2016 |
K Beershort VA
|
|
| 2011~2012 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
AC Milan
|
|
| 2009~2011 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2001~2004 |
Ajax
|
|
| 1999~2001 |
Malmo FF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos