107
ST
Z. Ibrahimović
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zlatan Ibrahimović
ST
107
195cm
|
102kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
22
104
101
99
99
93
100
76
98
98
70
70
71
71
74
74
70
Tốc độ
93
Sút
106
Chuyền bóng
93
Rê bóng
102
Phòng thủ
49
Thể chất
102
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
109
Lực sút
108
Sút xa
103
Chọn vị trí
106
Vô lê
104
Penalty
104
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
86
Chuyền dài
93
Đá phạt
96
Sút xoáy
99
Rê bóng
102
Giữ bóng
106
Khéo léo
94
Thăng bằng
108
Phản ứng
97
Kèm người
38
Lấy bóng
46
Cắt bóng
48
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
107
Thể lực
92
Quyết đoán
107
Nhảy
92
Bình tĩnh
110
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
LA Galaxy
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2012~2016 |
K Beershort VA
|
|
| 2011~2012 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
AC Milan
|
|
| 2009~2011 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2001~2004 |
Ajax
|
|
| 1999~2001 |
Malmo FF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard