92
ST
Bojan
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bojan
ST
92
CF
93
170cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
89
90
89
89
81
89
61
88
88
52
52
59
59
63
63
52
Tốc độ
92
Sút
89
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
33
Thể chất
75
Tốc độ
90
Tăng tốc
95
Dứt điểm
92
Lực sút
86
Sút xa
88
Chọn vị trí
93
Vô lê
87
Penalty
84
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
78
Chuyền dài
84
Đá phạt
73
Sút xoáy
88
Rê bóng
91
Giữ bóng
90
Khéo léo
93
Thăng bằng
90
Phản ứng
93
Kèm người
34
Lấy bóng
22
Cắt bóng
29
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
76
Thể lực
80
Quyết đoán
69
Nhảy
75
Bình tĩnh
86
TM đổ người
5
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 비셀 고베 | |
| 2021~2023 | 비셀 고베 | |
| 2019~2021 |
CF Montreal
|
|
| 2017~2017 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2018 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2014~2019 |
Stoke City
|
|
| 2013~2014 |
Ajax
|
|
| 2012~2013 |
AC Milan
|
|
| 2011~2013 |
Roma FC
|
|
| 2007~2011 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2007 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo