78
ST
Bojan
11
15
75
79
79
79
73
79
56
79
79
44
44
55
55
60
60
44
Tốc độ
83
Sút
74
Chuyền bóng
73
Rê bóng
82
Phòng thủ
28
Thể chất
58
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
80
Lực sút
63
Sút xa
70
Chọn vị trí
79
Vô lê
74
Penalty
77
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
68
Chuyền dài
70
Đá phạt
60
Sút xoáy
80
Rê bóng
86
Giữ bóng
81
Khéo léo
83
Thăng bằng
64
Phản ứng
83
Kèm người
12
Lấy bóng
15
Cắt bóng
60
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
56
Thể lực
73
Quyết đoán
42
Nhảy
67
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 비셀 고베 | |
| 2021~2023 | 비셀 고베 | |
| 2019~2021 |
CF Montreal
|
|
| 2017~2017 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2018 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2014~2019 |
Stoke City
|
|
| 2013~2014 |
Ajax
|
|
| 2012~2013 |
AC Milan
|
|
| 2011~2013 |
Roma FC
|
|
| 2007~2011 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2007 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo