66
CAM
Bojan
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bojan
CAM
66
ST
61
LW
65
170cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
58
62
62
62
59
63
43
62
62
31
31
41
41
45
45
31
Tốc độ
60
Sút
62
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
23
Thể chất
38
Tốc độ
58
Tăng tốc
64
Dứt điểm
59
Lực sút
65
Sút xa
64
Chọn vị trí
63
Vô lê
66
Penalty
65
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
60
Chuyền dài
64
Đá phạt
58
Sút xoáy
70
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
67
Thăng bằng
75
Phản ứng
62
Kèm người
25
Lấy bóng
19
Cắt bóng
25
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
35
Thể lực
54
Quyết đoán
26
Nhảy
38
Bình tĩnh
65
TM đổ người
4
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 비셀 고베 | |
| 2021~2023 | 비셀 고베 | |
| 2019~2021 |
CF Montreal
|
|
| 2017~2017 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2018 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2014~2019 |
Stoke City
|
|
| 2013~2014 |
Ajax
|
|
| 2012~2013 |
AC Milan
|
|
| 2011~2013 |
Roma FC
|
|
| 2007~2011 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2007 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo