86
ST
Bojan
16
15
83
83
83
83
74
82
55
82
82
45
45
54
54
58
58
45
Tốc độ
88
Sút
82
Chuyền bóng
76
Rê bóng
85
Phòng thủ
25
Thể chất
73
Tốc độ
89
Tăng tốc
88
Dứt điểm
86
Lực sút
79
Sút xa
78
Chọn vị trí
84
Vô lê
82
Penalty
76
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
74
Chuyền dài
70
Đá phạt
67
Sút xoáy
77
Rê bóng
85
Giữ bóng
86
Khéo léo
87
Thăng bằng
79
Phản ứng
87
Kèm người
12
Lấy bóng
25
Cắt bóng
25
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
75
Thể lực
79
Quyết đoán
66
Nhảy
65
Bình tĩnh
75
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 비셀 고베 | |
| 2021~2023 | 비셀 고베 | |
| 2019~2021 |
CF Montreal
|
|
| 2017~2017 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2018 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2014~2019 |
Stoke City
|
|
| 2013~2014 |
Ajax
|
|
| 2012~2013 |
AC Milan
|
|
| 2011~2013 |
Roma FC
|
|
| 2007~2011 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2007 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo