97
RM
A. Young
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ashley Young
RM
97
LM
97
RB
92
175cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
88
92
94
94
92
93
88
94
94
82
81
89
89
91
91
82
Tốc độ
98
Sút
88
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
80
Thể chất
83
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
86
Lực sút
93
Sút xa
94
Chọn vị trí
88
Vô lê
82
Penalty
85
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
101
Chuyền dài
91
Đá phạt
92
Sút xoáy
105
Rê bóng
97
Giữ bóng
94
Khéo léo
101
Thăng bằng
88
Phản ứng
97
Kèm người
76
Lấy bóng
81
Cắt bóng
87
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
75
Thể lực
101
Quyết đoán
88
Nhảy
67
Bình tĩnh
86
TM đổ người
16
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ipswich Town
|
|
| 2023~ |
Everton
|
|
| 2023~2025 |
Everton
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2023 |
Aston Villa
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2011~2020 |
Manchester United
|
|
| 2007~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2003~2007 |
Watford
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo