95
GK
K. Vermeer
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenneth Vermeer
GK
95
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
92
35
38
40
40
40
41
37
41
41
32
32
36
36
38
38
32
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
94
Tốc độ
68
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
66
Tăng tốc
72
Dứt điểm
20
Lực sút
24
Sút xa
20
Chọn vị trí
12
Vô lê
11
Penalty
30
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
33
Tạt bóng
18
Chuyền dài
39
Đá phạt
12
Sút xoáy
23
Rê bóng
28
Giữ bóng
47
Khéo léo
78
Thăng bằng
69
Phản ứng
90
Kèm người
15
Lấy bóng
16
Cắt bóng
25
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
59
Thể lực
57
Quyết đoán
40
Nhảy
87
Bình tĩnh
68
TM đổ người
95
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
87
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
PEC Zwoller
|
|
| 2021~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2021~2023 |
FC Cincinnati
|
|
| 2020~2021 |
LAFC
|
|
| 2018~2018 |
Club Brugge
|
|
| 2018~2020 |
Feyenoord
|
|
| 2014~2018 |
Feyenoord
|
|
| 2014~2020 |
Feyenoord
|
|
| 2013~2014 | 용 아약스 | |
| 2008~2014 |
Ajax
|
|
| 2007~2008 |
Willem II
|
|
| 2005~2007 |
Ajax
|
|
| 2005~2014 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández