56
GK
K. Vermeer
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenneth Vermeer
GK
56
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
53
26
29
27
27
30
31
27
28
28
24
24
23
23
24
24
24
TM Đổ người
55
TM bắt bóng
53
TM phát bóng
56
TM Phản xạ
53
Tốc độ
39
TM chọn vị trí
56
Tốc độ
39
Tăng tốc
40
Dứt điểm
11
Lực sút
42
Sút xa
11
Chọn vị trí
16
Vô lê
9
Penalty
26
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
11
Chuyền dài
24
Đá phạt
11
Sút xoáy
14
Rê bóng
17
Giữ bóng
30
Khéo léo
52
Thăng bằng
50
Phản ứng
48
Kèm người
12
Lấy bóng
14
Cắt bóng
22
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
50
Thể lực
17
Quyết đoán
31
Nhảy
59
Bình tĩnh
52
TM đổ người
55
TM bắt bóng
53
TM phát bóng
56
TM phản xạ
53
TM chọn vị trí
56
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
PEC Zwoller
|
|
| 2021~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2021~2023 |
FC Cincinnati
|
|
| 2020~2021 |
LAFC
|
|
| 2018~2018 |
Club Brugge
|
|
| 2018~2020 |
Feyenoord
|
|
| 2014~2018 |
Feyenoord
|
|
| 2014~2020 |
Feyenoord
|
|
| 2013~2014 | 용 아약스 | |
| 2008~2014 |
Ajax
|
|
| 2007~2008 |
Willem II
|
|
| 2005~2007 |
Ajax
|
|
| 2005~2014 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo