100
GK
K. Vermeer
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenneth Vermeer
GK
100
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
97
43
47
48
48
49
49
46
49
49
39
39
44
44
45
45
39
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
99
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
73
Tăng tốc
77
Dứt điểm
25
Lực sút
33
Sút xa
24
Chọn vị trí
29
Vô lê
12
Penalty
40
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
23
Chuyền dài
44
Đá phạt
20
Sút xoáy
32
Rê bóng
34
Giữ bóng
54
Khéo léo
80
Thăng bằng
76
Phản ứng
98
Kèm người
19
Lấy bóng
23
Cắt bóng
33
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
65
Thể lực
66
Quyết đoán
53
Nhảy
90
Bình tĩnh
76
TM đổ người
100
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
90
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
PEC Zwoller
|
|
| 2021~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2021~2023 |
FC Cincinnati
|
|
| 2020~2021 |
LAFC
|
|
| 2018~2018 |
Club Brugge
|
|
| 2018~2020 |
Feyenoord
|
|
| 2014~2018 |
Feyenoord
|
|
| 2014~2020 |
Feyenoord
|
|
| 2013~2014 | 용 아약스 | |
| 2008~2014 |
Ajax
|
|
| 2007~2008 |
Willem II
|
|
| 2005~2007 |
Ajax
|
|
| 2005~2014 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo