76
GK
K. Vermeer
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenneth Vermeer
GK
76
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
73
28
34
33
33
37
38
32
35
35
27
27
29
29
30
30
27
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
63
TM Phản xạ
78
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
52
Tăng tốc
61
Dứt điểm
10
Lực sút
21
Sút xa
10
Chọn vị trí
16
Vô lê
8
Penalty
27
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
10
Chuyền dài
30
Đá phạt
10
Sút xoáy
13
Rê bóng
20
Giữ bóng
34
Khéo léo
61
Thăng bằng
54
Phản ứng
73
Kèm người
12
Lấy bóng
13
Cắt bóng
22
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
54
Thể lực
37
Quyết đoán
32
Nhảy
78
Bình tĩnh
63
TM đổ người
77
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
63
TM phản xạ
78
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
PEC Zwoller
|
|
| 2021~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2021~2023 |
FC Cincinnati
|
|
| 2020~2021 |
LAFC
|
|
| 2018~2018 |
Club Brugge
|
|
| 2018~2020 |
Feyenoord
|
|
| 2014~2018 |
Feyenoord
|
|
| 2014~2020 |
Feyenoord
|
|
| 2013~2014 | 용 아약스 | |
| 2008~2014 |
Ajax
|
|
| 2007~2008 |
Willem II
|
|
| 2005~2007 |
Ajax
|
|
| 2005~2014 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández