102
CM
D. van de Beek
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Donny van de Beek
CM
102
CAM
102
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
98
99
97
97
99
99
98
97
97
95
95
95
95
96
96
95
Tốc độ
94
Sút
100
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
96
Thể chất
98
Tốc độ
95
Tăng tốc
93
Dứt điểm
100
Lực sút
102
Sút xa
104
Chọn vị trí
104
Vô lê
95
Penalty
77
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
80
Chuyền dài
96
Đá phạt
81
Sút xoáy
93
Rê bóng
101
Giữ bóng
100
Khéo léo
95
Thăng bằng
100
Phản ứng
98
Kèm người
100
Lấy bóng
102
Cắt bóng
91
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
96
Thể lực
107
Quyết đoán
98
Nhảy
86
Bình tĩnh
100
TM đổ người
20
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Girona FC
|
|
| 2024~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2022~2022 |
Everton
|
|
| 2022~2024 |
Manchester United
|
|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2022 |
Manchester United
|
|
| 2020~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~2020 |
Ajax
|
|
| 2014~2017 | 용 아약스 | |
| 2014~2020 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo