86
CM
D. van de Beek
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Donny van de Beek
CM
86
CDM
83
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
79
81
79
79
83
81
80
80
80
75
75
77
77
78
78
75
Tốc độ
71
Sút
76
Chuyền bóng
76
Rê bóng
81
Phòng thủ
74
Thể chất
77
Tốc độ
75
Tăng tốc
67
Dứt điểm
79
Lực sút
79
Sút xa
75
Chọn vị trí
85
Vô lê
75
Penalty
52
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
64
Chuyền dài
75
Đá phạt
59
Sút xoáy
74
Rê bóng
80
Giữ bóng
87
Khéo léo
73
Thăng bằng
76
Phản ứng
90
Kèm người
68
Lấy bóng
82
Cắt bóng
80
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
74
Thể lực
91
Quyết đoán
71
Nhảy
67
Bình tĩnh
82
TM đổ người
4
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Girona FC
|
|
| 2024~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2022~2022 |
Everton
|
|
| 2022~2024 |
Manchester United
|
|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2022 |
Manchester United
|
|
| 2020~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~2020 |
Ajax
|
|
| 2014~2017 | 용 아약스 | |
| 2014~2020 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández