82
CM
D. van de Beek
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Donny van de Beek
CM
85
CAM
84
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
80
81
79
79
82
81
80
80
80
76
76
77
77
78
78
76
Tốc độ
72
Sút
81
Chuyền bóng
79
Rê bóng
80
Phòng thủ
74
Thể chất
81
Tốc độ
75
Tăng tốc
70
Dứt điểm
81
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
85
Vô lê
82
Penalty
67
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
70
Chuyền dài
81
Đá phạt
68
Sút xoáy
80
Rê bóng
78
Giữ bóng
86
Khéo léo
75
Thăng bằng
72
Phản ứng
86
Kèm người
75
Lấy bóng
76
Cắt bóng
75
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
78
Thể lực
92
Quyết đoán
77
Nhảy
74
Bình tĩnh
86
TM đổ người
17
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Girona FC
|
|
| 2024~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2022~2022 |
Everton
|
|
| 2022~2024 |
Manchester United
|
|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2022 |
Manchester United
|
|
| 2020~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~2020 |
Ajax
|
|
| 2014~2017 | 용 아약스 | |
| 2014~2020 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos