86
CM
D. van de Beek
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Donny van de Beek
CM
86
CAM
85
CDM
84
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
81
82
81
81
83
82
81
81
81
77
77
78
78
79
79
77
Tốc độ
73
Sút
82
Chuyền bóng
80
Rê bóng
82
Phòng thủ
76
Thể chất
80
Tốc độ
74
Tăng tốc
72
Dứt điểm
82
Lực sút
86
Sút xa
82
Chọn vị trí
84
Vô lê
84
Penalty
67
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
72
Chuyền dài
82
Đá phạt
70
Sút xoáy
82
Rê bóng
80
Giữ bóng
88
Khéo léo
79
Thăng bằng
74
Phản ứng
85
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
77
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
78
Thể lực
87
Quyết đoán
80
Nhảy
76
Bình tĩnh
87
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Girona FC
|
|
| 2024~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2022~2022 |
Everton
|
|
| 2022~2024 |
Manchester United
|
|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2022 |
Manchester United
|
|
| 2020~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~2020 |
Ajax
|
|
| 2014~2017 | 용 아약스 | |
| 2014~2020 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos