93
LB
Lee Young Pyo
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Young Pyo
LB
93
LM
92
177cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
80
85
88
88
85
86
86
89
89
84
84
90
90
91
91
84
Tốc độ
97
Sút
71
Chuyền bóng
82
Rê bóng
98
Phòng thủ
89
Thể chất
79
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
73
Lực sút
76
Sút xa
66
Chọn vị trí
74
Vô lê
73
Penalty
61
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
92
Chuyền dài
78
Đá phạt
82
Sút xoáy
78
Rê bóng
104
Giữ bóng
92
Khéo léo
103
Thăng bằng
88
Phản ứng
91
Kèm người
99
Lấy bóng
90
Cắt bóng
85
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
64
Thể lực
103
Quyết đoán
86
Nhảy
81
Bình tĩnh
83
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2013 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2009~2011 |
Al Hilal
|
|
| 2008~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2005~2008 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2003~2005 |
PSV
|
|
| 2000~2003 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo