113
LWB
Lee Young Pyo
26
29
99
104
107
107
107
106
107
108
108
104
104
109
109
110
110
104
Tốc độ
113
Sút
88
Chuyền bóng
107
Rê bóng
111
Phòng thủ
107
Thể chất
99
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
88
Lực sút
89
Sút xa
89
Chọn vị trí
100
Vô lê
90
Penalty
81
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
113
Chuyền dài
100
Đá phạt
98
Sút xoáy
105
Rê bóng
112
Giữ bóng
112
Khéo léo
116
Thăng bằng
104
Phản ứng
112
Kèm người
110
Lấy bóng
109
Cắt bóng
108
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
89
Thể lực
115
Quyết đoán
107
Nhảy
99
Bình tĩnh
108
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2013 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2009~2011 |
Al Hilal
|
|
| 2008~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2005~2008 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2003~2005 |
PSV
|
|
| 2000~2003 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo