90
LWB
Lee Young Pyo
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Young Pyo
LWB
90
LM
86
177cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
75
80
83
83
81
81
82
83
83
79
79
85
85
87
87
79
Tốc độ
90
Sút
69
Chuyền bóng
82
Rê bóng
87
Phòng thủ
82
Thể chất
72
Tốc độ
91
Tăng tốc
90
Dứt điểm
69
Lực sút
77
Sút xa
75
Chọn vị trí
63
Vô lê
53
Penalty
50
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
90
Chuyền dài
71
Đá phạt
59
Sút xoáy
75
Rê bóng
88
Giữ bóng
88
Khéo léo
88
Thăng bằng
73
Phản ứng
85
Kèm người
84
Lấy bóng
84
Cắt bóng
86
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
65
Thể lực
89
Quyết đoán
73
Nhảy
72
Bình tĩnh
74
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2013 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2009~2011 |
Al Hilal
|
|
| 2008~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2005~2008 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2003~2005 |
PSV
|
|
| 2000~2003 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo