111
LB
Lee Young Pyo
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Young Pyo
LB
111
LWB
112
177cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
28
97
102
104
104
104
103
105
106
106
103
103
108
108
109
109
103
Tốc độ
111
Sút
86
Chuyền bóng
104
Rê bóng
109
Phòng thủ
106
Thể chất
98
Tốc độ
113
Tăng tốc
110
Dứt điểm
85
Lực sút
88
Sút xa
85
Chọn vị trí
96
Vô lê
90
Penalty
80
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
112
Chuyền dài
95
Đá phạt
97
Sút xoáy
102
Rê bóng
109
Giữ bóng
110
Khéo léo
115
Thăng bằng
101
Phản ứng
110
Kèm người
109
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
88
Thể lực
113
Quyết đoán
106
Nhảy
98
Bình tĩnh
107
TM đổ người
19
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2013 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2009~2011 |
Al Hilal
|
|
| 2008~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2005~2008 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2003~2005 |
PSV
|
|
| 2000~2003 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández