94
CM
Go Yo Han
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Go Yo Han
CM
94
RM
94
RB
92
170cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
84
89
90
90
91
90
91
91
91
85
85
89
89
91
91
85
Tốc độ
96
Sút
81
Chuyền bóng
87
Rê bóng
94
Phòng thủ
83
Thể chất
90
Tốc độ
98
Tăng tốc
95
Dứt điểm
83
Lực sút
81
Sút xa
81
Chọn vị trí
85
Vô lê
71
Penalty
76
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
85
Chuyền dài
92
Đá phạt
62
Sút xoáy
83
Rê bóng
92
Giữ bóng
97
Khéo léo
96
Thăng bằng
98
Phản ứng
95
Kèm người
86
Lấy bóng
83
Cắt bóng
91
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
82
Thể lực
100
Quyết đoán
103
Nhảy
86
Bình tĩnh
91
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~ |
FC Seoul
|
|
| 2006~2024 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo