73
CM
Go Yo Han
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Go Yo Han
CM
73
RM
73
170cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
66
68
69
69
70
70
69
70
70
66
66
69
69
70
70
66
Tốc độ
74
Sút
63
Chuyền bóng
69
Rê bóng
70
Phòng thủ
64
Thể chất
73
Tốc độ
73
Tăng tốc
77
Dứt điểm
65
Lực sút
62
Sút xa
64
Chọn vị trí
69
Vô lê
53
Penalty
55
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
65
Chuyền dài
69
Đá phạt
64
Sút xoáy
55
Rê bóng
66
Giữ bóng
68
Khéo léo
88
Thăng bằng
87
Phản ứng
73
Kèm người
62
Lấy bóng
66
Cắt bóng
70
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
67
Thể lực
89
Quyết đoán
65
Nhảy
85
Bình tĩnh
66
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~ |
FC Seoul
|
|
| 2006~2024 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo