56
CM
Go Yo Han
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Go Yo Han
CM
56
RM
56
ST
54
170cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
51
52
52
52
53
53
53
53
53
51
51
52
52
52
52
51
Tốc độ
53
Sút
50
Chuyền bóng
53
Rê bóng
53
Phòng thủ
51
Thể chất
52
Tốc độ
53
Tăng tốc
54
Dứt điểm
48
Lực sút
51
Sút xa
55
Chọn vị trí
54
Vô lê
50
Penalty
46
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
51
Chuyền dài
54
Đá phạt
55
Sút xoáy
46
Rê bóng
51
Giữ bóng
56
Khéo léo
52
Thăng bằng
69
Phản ứng
48
Kèm người
50
Lấy bóng
51
Cắt bóng
54
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
48
Thể lực
57
Quyết đoán
60
Nhảy
51
Bình tĩnh
57
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~ |
FC Seoul
|
|
| 2006~2024 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo