80
RM
Go Yo Han
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Go Yo Han
RM
80
CM
80
ST
77
170cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
33
74
75
76
76
77
77
76
77
77
73
73
76
76
77
77
73
Tốc độ
84
Sút
70
Chuyền bóng
75
Rê bóng
77
Phòng thủ
71
Thể chất
80
Tốc độ
82
Tăng tốc
88
Dứt điểm
72
Lực sút
69
Sút xa
71
Chọn vị trí
76
Vô lê
60
Penalty
62
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
72
Chuyền dài
76
Đá phạt
71
Sút xoáy
62
Rê bóng
73
Giữ bóng
75
Khéo léo
96
Thăng bằng
96
Phản ứng
80
Kèm người
69
Lấy bóng
73
Cắt bóng
77
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
73
Thể lực
96
Quyết đoán
75
Nhảy
96
Bình tĩnh
73
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
27
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~ |
FC Seoul
|
|
| 2006~2024 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo