100
ST
D. Damjanović
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dejan Damjanović
ST
100
CF
97
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
97
94
91
91
84
90
74
89
89
73
73
71
71
73
73
73
Tốc độ
85
Sút
98
Chuyền bóng
82
Rê bóng
92
Phòng thủ
58
Thể chất
94
Tốc độ
88
Tăng tốc
83
Dứt điểm
103
Lực sút
97
Sút xa
92
Chọn vị trí
102
Vô lê
91
Penalty
100
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
78
Chuyền dài
69
Đá phạt
85
Sút xoáy
95
Rê bóng
90
Giữ bóng
100
Khéo léo
82
Thăng bằng
97
Phản ứng
90
Kèm người
53
Lấy bóng
54
Cắt bóng
58
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
102
Thể lực
80
Quyết đoán
95
Nhảy
88
Bình tĩnh
97
TM đổ người
8
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Daegu FC
|
|
| 2018~2019 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2016~2017 |
FC Seoul
|
|
| 2014~2014 | 장쑤 쑤닝 FC | |
| 2014~2015 |
Beijing Guoan
|
|
| 2008~2013 |
FC Seoul
|
|
| 2007~2007 |
Incheon United
|
|
| 2006~2006 |
Al Ahli
|
|
| 2004~2005 | FK 라드니치키 베오그라드 | |
| 2003~2006 | FK 베자니야 | |
| 2002~2003 | FK 스렘 | |
| 2001~2002 | FK 스렘치차 | |
| 2000~2003 | FK 젤레즈니크 | |
| 1998~2000 | FK 신젤리치 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo