62
ST
D. Damjanović
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dejan Damjanović
ST
62
CF
61
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
59
58
55
55
54
57
44
54
54
42
42
39
39
41
41
42
Tốc độ
33
Sút
62
Chuyền bóng
56
Rê bóng
56
Phòng thủ
29
Thể chất
60
Tốc độ
33
Tăng tốc
35
Dứt điểm
64
Lực sút
61
Sút xa
62
Chọn vị trí
61
Vô lê
61
Penalty
65
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
53
Chuyền dài
48
Đá phạt
59
Sút xoáy
56
Rê bóng
58
Giữ bóng
63
Khéo léo
29
Thăng bằng
56
Phản ứng
60
Kèm người
32
Lấy bóng
18
Cắt bóng
31
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
68
Thể lực
42
Quyết đoán
62
Nhảy
64
Bình tĩnh
63
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Daegu FC
|
|
| 2018~2019 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2016~2017 |
FC Seoul
|
|
| 2014~2014 | 장쑤 쑤닝 FC | |
| 2014~2015 |
Beijing Guoan
|
|
| 2008~2013 |
FC Seoul
|
|
| 2007~2007 |
Incheon United
|
|
| 2006~2006 |
Al Ahli
|
|
| 2004~2005 | FK 라드니치키 베오그라드 | |
| 2003~2006 | FK 베자니야 | |
| 2002~2003 | FK 스렘 | |
| 2001~2002 | FK 스렘치차 | |
| 2000~2003 | FK 젤레즈니크 | |
| 1998~2000 | FK 신젤리치 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández