72
ST
D. Damjanović
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dejan Damjanović
ST
72
CF
71
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
69
68
65
65
64
67
54
65
65
50
50
49
49
52
52
50
Tốc độ
50
Sút
71
Chuyền bóng
65
Rê bóng
65
Phòng thủ
38
Thể chất
69
Tốc độ
52
Tăng tốc
49
Dứt điểm
72
Lực sút
70
Sút xa
73
Chọn vị trí
72
Vô lê
70
Penalty
74
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
62
Chuyền dài
57
Đá phạt
68
Sút xoáy
65
Rê bóng
67
Giữ bóng
72
Khéo léo
38
Thăng bằng
65
Phản ứng
69
Kèm người
41
Lấy bóng
27
Cắt bóng
40
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
73
Thể lực
62
Quyết đoán
71
Nhảy
73
Bình tĩnh
72
TM đổ người
14
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Daegu FC
|
|
| 2018~2019 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2016~2017 |
FC Seoul
|
|
| 2014~2014 | 장쑤 쑤닝 FC | |
| 2014~2015 |
Beijing Guoan
|
|
| 2008~2013 |
FC Seoul
|
|
| 2007~2007 |
Incheon United
|
|
| 2006~2006 |
Al Ahli
|
|
| 2004~2005 | FK 라드니치키 베오그라드 | |
| 2003~2006 | FK 베자니야 | |
| 2002~2003 | FK 스렘 | |
| 2001~2002 | FK 스렘치차 | |
| 2000~2003 | FK 젤레즈니크 | |
| 1998~2000 | FK 신젤리치 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo