71
ST
D. Damjanović
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dejan Damjanović
ST
71
CF
70
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
68
67
65
65
62
66
52
64
64
49
49
49
49
51
51
49
Tốc độ
55
Sút
70
Chuyền bóng
64
Rê bóng
64
Phòng thủ
36
Thể chất
67
Tốc độ
57
Tăng tốc
53
Dứt điểm
71
Lực sút
69
Sút xa
72
Chọn vị trí
71
Vô lê
70
Penalty
71
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
61
Chuyền dài
55
Đá phạt
65
Sút xoáy
63
Rê bóng
65
Giữ bóng
71
Khéo léo
39
Thăng bằng
63
Phản ứng
67
Kèm người
39
Lấy bóng
25
Cắt bóng
38
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
71
Thể lực
60
Quyết đoán
69
Nhảy
71
Bình tĩnh
70
TM đổ người
12
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Daegu FC
|
|
| 2018~2019 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2016~2017 |
FC Seoul
|
|
| 2014~2014 | 장쑤 쑤닝 FC | |
| 2014~2015 |
Beijing Guoan
|
|
| 2008~2013 |
FC Seoul
|
|
| 2007~2007 |
Incheon United
|
|
| 2006~2006 |
Al Ahli
|
|
| 2004~2005 | FK 라드니치키 베오그라드 | |
| 2003~2006 | FK 베자니야 | |
| 2002~2003 | FK 스렘 | |
| 2001~2002 | FK 스렘치차 | |
| 2000~2003 | FK 젤레즈니크 | |
| 1998~2000 | FK 신젤리치 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo