94
RB
Choi Chul Soon
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Choi Chul Soon
RB
94
LB
94
175cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
80
82
84
84
84
82
90
85
85
92
92
91
91
91
91
92
Tốc độ
91
Sút
69
Chuyền bóng
84
Rê bóng
86
Phòng thủ
94
Thể chất
95
Tốc độ
90
Tăng tốc
93
Dứt điểm
66
Lực sút
72
Sút xa
69
Chọn vị trí
86
Vô lê
73
Penalty
70
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
93
Chuyền dài
79
Đá phạt
74
Sút xoáy
83
Rê bóng
88
Giữ bóng
81
Khéo léo
92
Thăng bằng
96
Phản ứng
88
Kèm người
97
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
90
Thể lực
100
Quyết đoán
105
Nhảy
99
Bình tĩnh
86
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 미등록 구단 | |
| 2014~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2012~2014 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2008~2012 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2006~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo