80
RB
Choi Chul Soon
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Choi Chul Soon
RB
80
LB
80
175cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
33
68
71
72
72
73
72
76
74
74
77
77
77
77
77
77
77
Tốc độ
80
Sút
55
Chuyền bóng
72
Rê bóng
73
Phòng thủ
76
Thể chất
82
Tốc độ
78
Tăng tốc
84
Dứt điểm
52
Lực sút
56
Sút xa
55
Chọn vị trí
79
Vô lê
62
Penalty
61
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
77
Chuyền dài
67
Đá phạt
63
Sút xoáy
62
Rê bóng
71
Giữ bóng
74
Khéo léo
75
Thăng bằng
87
Phản ứng
80
Kèm người
74
Lấy bóng
79
Cắt bóng
77
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
79
Thể lực
84
Quyết đoán
85
Nhảy
96
Bình tĩnh
65
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
24
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 미등록 구단 | |
| 2014~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2012~2014 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2008~2012 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2006~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo