74
RB
Choi Chul Soon
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Choi Chul Soon
RB
74
LB
74
175cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
62
65
66
66
67
66
70
68
68
71
71
71
71
71
71
71
Tốc độ
74
Sút
49
Chuyền bóng
66
Rê bóng
67
Phòng thủ
70
Thể chất
75
Tốc độ
72
Tăng tốc
78
Dứt điểm
46
Lực sút
50
Sút xa
49
Chọn vị trí
73
Vô lê
56
Penalty
55
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
71
Chuyền dài
61
Đá phạt
57
Sút xoáy
56
Rê bóng
65
Giữ bóng
68
Khéo léo
69
Thăng bằng
81
Phản ứng
74
Kèm người
68
Lấy bóng
73
Cắt bóng
71
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
73
Thể lực
78
Quyết đoán
77
Nhảy
90
Bình tĩnh
59
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 미등록 구단 | |
| 2014~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2012~2014 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2008~2012 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2006~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo