48
RB
Choi Chul Soon
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Choi Chul Soon
RB
50
LB
50
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
44
45
45
45
48
46
50
45
45
51
52
47
47
47
47
51
Tốc độ
33
Sút
39
Chuyền bóng
48
Rê bóng
49
Phòng thủ
51
Thể chất
55
Tốc độ
29
Tăng tốc
39
Dứt điểm
37
Lực sút
41
Sút xa
40
Chọn vị trí
49
Vô lê
47
Penalty
46
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
49
Chuyền dài
47
Đá phạt
48
Sút xoáy
47
Rê bóng
48
Giữ bóng
50
Khéo léo
46
Thăng bằng
70
Phản ứng
46
Kèm người
51
Lấy bóng
51
Cắt bóng
51
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
58
Thể lực
48
Quyết đoán
62
Nhảy
51
Bình tĩnh
53
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 미등록 구단 | |
| 2014~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2012~2014 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2008~2012 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2006~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández