82
RM
Quaresma
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Quaresma
RM
82
LM
82
175cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
70
77
79
79
71
78
50
79
79
36
36
48
48
54
54
36
Tốc độ
80
Sút
69
Chuyền bóng
79
Rê bóng
86
Phòng thủ
16
Thể chất
59
Tốc độ
80
Tăng tốc
82
Dứt điểm
61
Lực sút
77
Sút xa
76
Chọn vị trí
74
Vô lê
78
Penalty
72
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
88
Chuyền dài
73
Đá phạt
71
Sút xoáy
90
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
89
Thăng bằng
82
Phản ứng
76
Kèm người
8
Lấy bóng
15
Cắt bóng
22
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
53
Thể lực
66
Quyết đoán
68
Nhảy
61
Bình tĩnh
78
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Vitoria SC
|
|
| 2020~2022 |
Vitoria SC
|
|
| 2019~2020 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2015~2019 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~2014 |
Al Ahli
|
|
| 2010~2013 |
Besiktas JK
|
|
| 2009~2009 |
Chelsea
|
|
| 2008~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2008 |
FC Porto
|
|
| 2003~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 2001~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo