90
RM
Quaresma
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Quaresma
RM
90
LM
90
175cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
78
86
88
88
80
88
57
87
87
41
41
53
53
60
60
41
Tốc độ
82
Sút
80
Chuyền bóng
91
Rê bóng
93
Phòng thủ
21
Thể chất
63
Tốc độ
82
Tăng tốc
84
Dứt điểm
76
Lực sút
85
Sút xa
85
Chọn vị trí
82
Vô lê
84
Penalty
76
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
96
Chuyền dài
78
Đá phạt
74
Sút xoáy
98
Rê bóng
95
Giữ bóng
93
Khéo léo
90
Thăng bằng
92
Phản ứng
83
Kèm người
27
Lấy bóng
15
Cắt bóng
22
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
57
Thể lực
68
Quyết đoán
77
Nhảy
61
Bình tĩnh
88
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Vitoria SC
|
|
| 2020~2022 |
Vitoria SC
|
|
| 2019~2020 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2015~2019 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~2014 |
Al Ahli
|
|
| 2010~2013 |
Besiktas JK
|
|
| 2009~2009 |
Chelsea
|
|
| 2008~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2008 |
FC Porto
|
|
| 2003~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 2001~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo