97
RM
Quaresma
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Quaresma
RM
97
LW
98
RF
3
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
87
92
95
95
88
94
68
94
94
54
54
66
66
72
72
54
Tốc độ
92
Sút
89
Chuyền bóng
95
Rê bóng
101
Phòng thủ
38
Thể chất
74
Tốc độ
90
Tăng tốc
95
Dứt điểm
86
Lực sút
91
Sút xa
100
Chọn vị trí
81
Vô lê
90
Penalty
83
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
100
Chuyền dài
89
Đá phạt
99
Sút xoáy
103
Rê bóng
104
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
96
Phản ứng
92
Kèm người
33
Lấy bóng
33
Cắt bóng
46
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
76
Thể lực
86
Quyết đoán
56
Nhảy
72
Bình tĩnh
92
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Vitoria SC
|
|
| 2020~2022 |
Vitoria SC
|
|
| 2019~2020 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2015~2019 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~2014 |
Al Ahli
|
|
| 2010~2013 |
Besiktas JK
|
|
| 2009~2009 |
Chelsea
|
|
| 2008~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2008 |
FC Porto
|
|
| 2003~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 2001~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo