119
RW
Quaresma
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Quaresma
RW
119
LW
119
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
111
115
116
116
108
115
92
115
115
82
82
92
92
97
97
82
Tốc độ
116
Sút
111
Chuyền bóng
114
Rê bóng
119
Phòng thủ
68
Thể chất
101
Tốc độ
116
Tăng tốc
118
Dứt điểm
107
Lực sút
118
Sút xa
118
Chọn vị trí
114
Vô lê
113
Penalty
97
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
121
Chuyền dài
103
Đá phạt
119
Sút xoáy
124
Rê bóng
122
Giữ bóng
117
Khéo léo
120
Thăng bằng
104
Phản ứng
117
Kèm người
69
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
98
Thể lực
114
Quyết đoán
95
Nhảy
95
Bình tĩnh
120
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
20
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Vitoria SC
|
|
| 2020~2022 |
Vitoria SC
|
|
| 2019~2020 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2015~2019 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~2014 |
Al Ahli
|
|
| 2010~2013 |
Besiktas JK
|
|
| 2009~2009 |
Chelsea
|
|
| 2008~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2008 |
FC Porto
|
|
| 2003~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 2001~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo