80
RW
E. Salvio
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eduardo Salvio
RW
80
173cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
75
77
77
77
73
76
65
77
77
60
60
66
66
68
68
60
Tốc độ
84
Sút
72
Chuyền bóng
71
Rê bóng
79
Phòng thủ
54
Thể chất
66
Tốc độ
84
Tăng tốc
86
Dứt điểm
74
Lực sút
73
Sút xa
73
Chọn vị trí
80
Vô lê
69
Penalty
57
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
75
Chuyền dài
69
Đá phạt
61
Sút xoáy
76
Rê bóng
79
Giữ bóng
80
Khéo léo
80
Thăng bằng
73
Phản ứng
77
Kèm người
50
Lấy bóng
57
Cắt bóng
57
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
60
Thể lực
78
Quyết đoán
66
Nhảy
84
Bình tĩnh
76
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Lanus
|
|
| 2022~ |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2022~2024 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2019~ |
Boca Juniors
|
|
| 2019~2022 |
Boca Juniors
|
|
| 2012~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 |
Atletico Madrid
|
|
| 2010~2010 |
Atletico Madrid
|
|
| 2010~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2010~2012 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 |
Lanus
|
|
| 2008~2010 |
Lanus
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo