113
RW
E. Salvio
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eduardo Salvio
RW
113
RM
112
173cm
|
71kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
27
106
109
110
110
103
109
91
109
109
84
83
90
90
93
93
84
Tốc độ
114
Sút
104
Chuyền bóng
104
Rê bóng
113
Phòng thủ
73
Thể chất
97
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
104
Lực sút
105
Sút xa
107
Chọn vị trí
110
Vô lê
101
Penalty
90
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
105
Chuyền dài
99
Đá phạt
93
Sút xoáy
106
Rê bóng
114
Giữ bóng
113
Khéo léo
114
Thăng bằng
107
Phản ứng
109
Kèm người
72
Lấy bóng
71
Cắt bóng
72
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
93
Thể lực
105
Quyết đoán
100
Nhảy
104
Bình tĩnh
108
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Lanus
|
|
| 2022~ |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2022~2024 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2019~ |
Boca Juniors
|
|
| 2019~2022 |
Boca Juniors
|
|
| 2012~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 |
Atletico Madrid
|
|
| 2010~2010 |
Atletico Madrid
|
|
| 2010~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2010~2012 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 |
Lanus
|
|
| 2008~2010 |
Lanus
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo