69
RM
E. Salvio
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eduardo Salvio
RM
69
LM
69
RW
70
173cm
|
71kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
14
65
66
67
67
63
66
56
66
66
54
53
58
58
59
59
54
Tốc độ
73
Sút
63
Chuyền bóng
63
Rê bóng
70
Phòng thủ
47
Thể chất
58
Tốc độ
78
Tăng tốc
67
Dứt điểm
62
Lực sút
68
Sút xa
62
Chọn vị trí
66
Vô lê
64
Penalty
65
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
58
Đá phạt
56
Sút xoáy
66
Rê bóng
71
Giữ bóng
70
Khéo léo
70
Thăng bằng
69
Phản ứng
64
Kèm người
40
Lấy bóng
48
Cắt bóng
51
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
55
Thể lực
63
Quyết đoán
60
Nhảy
69
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Lanus
|
|
| 2022~ |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2022~2024 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2019~ |
Boca Juniors
|
|
| 2019~2022 |
Boca Juniors
|
|
| 2012~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 |
Atletico Madrid
|
|
| 2010~2010 |
Atletico Madrid
|
|
| 2010~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2010~2012 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 |
Lanus
|
|
| 2008~2010 |
Lanus
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo