87
RM
E. Salvio
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eduardo Salvio
RM
87
172cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
81
83
84
84
77
82
66
84
84
59
59
66
66
69
69
59
Tốc độ
91
Sút
79
Chuyền bóng
78
Rê bóng
88
Phòng thủ
48
Thể chất
73
Tốc độ
91
Tăng tốc
93
Dứt điểm
79
Lực sút
83
Sút xa
80
Chọn vị trí
87
Vô lê
80
Penalty
65
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
84
Chuyền dài
75
Đá phạt
69
Sút xoáy
80
Rê bóng
89
Giữ bóng
88
Khéo léo
90
Thăng bằng
84
Phản ứng
79
Kèm người
45
Lấy bóng
43
Cắt bóng
57
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
70
Thể lực
79
Quyết đoán
74
Nhảy
76
Bình tĩnh
77
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Lanus
|
|
| 2022~ |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2022~2024 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2019~ |
Boca Juniors
|
|
| 2019~2022 |
Boca Juniors
|
|
| 2012~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 |
Atletico Madrid
|
|
| 2010~2010 |
Atletico Madrid
|
|
| 2010~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2010~2012 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 |
Lanus
|
|
| 2008~2010 |
Lanus
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo