80
LB
A. Kolarov
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleksandar Kolarov
LB
80
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
71
72
72
72
75
72
76
74
74
76
76
77
77
77
77
76
Tốc độ
68
Sút
67
Chuyền bóng
77
Rê bóng
72
Phòng thủ
76
Thể chất
77
Tốc độ
67
Tăng tốc
70
Dứt điểm
52
Lực sút
88
Sút xa
80
Chọn vị trí
72
Vô lê
61
Penalty
71
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
87
Chuyền dài
74
Đá phạt
83
Sút xoáy
82
Rê bóng
76
Giữ bóng
73
Khéo léo
60
Thăng bằng
55
Phản ứng
81
Kèm người
74
Lấy bóng
79
Cắt bóng
77
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
74
Thể lực
82
Quyết đoán
82
Nhảy
77
Bình tĩnh
85
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2020 |
Roma FC
|
|
| 2010~2017 |
Manchester City
|
|
| 2007~2010 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | OFK 베오그라드 | |
| 2004~2006 | FK 추카리치키 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo