83
LB
A. Kolarov
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleksandar Kolarov
LB
83
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
76
76
76
76
78
76
79
77
77
80
80
80
80
80
80
80
Tốc độ
70
Sút
74
Chuyền bóng
80
Rê bóng
76
Phòng thủ
81
Thể chất
78
Tốc độ
69
Tăng tốc
72
Dứt điểm
62
Lực sút
93
Sút xa
85
Chọn vị trí
78
Vô lê
65
Penalty
80
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
89
Chuyền dài
77
Đá phạt
87
Sút xoáy
84
Rê bóng
80
Giữ bóng
77
Khéo léo
64
Thăng bằng
60
Phản ứng
82
Kèm người
81
Lấy bóng
82
Cắt bóng
81
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
74
Thể lực
82
Quyết đoán
85
Nhảy
79
Bình tĩnh
89
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2020 |
Roma FC
|
|
| 2010~2017 |
Manchester City
|
|
| 2007~2010 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | OFK 베오그라드 | |
| 2004~2006 | FK 추카리치키 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo