82
LB
A. Kolarov
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleksandar Kolarov
LB
82
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
75
76
76
76
77
75
79
77
77
79
79
79
79
80
80
79
Tốc độ
72
Sút
73
Chuyền bóng
79
Rê bóng
75
Phòng thủ
80
Thể chất
79
Tốc độ
72
Tăng tốc
73
Dứt điểm
61
Lực sút
92
Sút xa
84
Chọn vị trí
77
Vô lê
64
Penalty
79
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
88
Chuyền dài
76
Đá phạt
86
Sút xoáy
83
Rê bóng
79
Giữ bóng
76
Khéo léo
64
Thăng bằng
59
Phản ứng
84
Kèm người
80
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
76
Thể lực
83
Quyết đoán
84
Nhảy
79
Bình tĩnh
88
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2020 |
Roma FC
|
|
| 2010~2017 |
Manchester City
|
|
| 2007~2010 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | OFK 베오그라드 | |
| 2004~2006 | FK 추카리치키 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo