69
LWB
A. Kolarov
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleksandar Kolarov
LWB
69
LB
69
CB
70
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
64
64
64
64
66
64
67
64
64
67
67
66
66
66
66
67
Tốc độ
54
Sút
64
Chuyền bóng
70
Rê bóng
65
Phòng thủ
68
Thể chất
62
Tốc độ
54
Tăng tốc
54
Dứt điểm
53
Lực sút
81
Sút xa
75
Chọn vị trí
59
Vô lê
56
Penalty
71
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
75
Chuyền dài
66
Đá phạt
77
Sút xoáy
75
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
53
Thăng bằng
51
Phản ứng
67
Kèm người
66
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
62
Thể lực
57
Quyết đoán
70
Nhảy
69
Bình tĩnh
73
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2020 |
Roma FC
|
|
| 2010~2017 |
Manchester City
|
|
| 2007~2010 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | OFK 베오그라드 | |
| 2004~2006 | FK 추카리치키 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo