101
ST
H. Ekitike
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hugo Ekitike
ST
101
LM
98
189cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
98
98
96
96
88
96
73
95
95
69
69
73
73
76
76
69
Tốc độ
102
Sút
97
Chuyền bóng
87
Rê bóng
99
Phòng thủ
51
Thể chất
97
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
98
Lực sút
100
Sút xa
96
Chọn vị trí
98
Vô lê
89
Penalty
88
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
82
Chuyền dài
74
Đá phạt
75
Sút xoáy
81
Rê bóng
101
Giữ bóng
99
Khéo léo
97
Thăng bằng
95
Phản ứng
96
Kèm người
51
Lấy bóng
44
Cắt bóng
46
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
101
Thể lực
99
Quyết đoán
86
Nhảy
101
Bình tĩnh
99
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 58 - Lẻ 18

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2021 |
Bayle Volklube
|
|
| 2021~2022 | 스타드 랭스 B | |
| 2020~2021 |
Stade Reims
|
|
| 2019~ |
Stade Reims
|
|
| 2019~2021 | 스타드 랭스 B | |
| 2019~2023 |
Stade Reims
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo