102
GK
A. Ramsdale
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aaron Ramsdale
GK
102
191cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
99
49
53
52
52
62
59
58
56
56
48
48
49
49
50
50
48
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
101
Tốc độ
71
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
69
Tăng tốc
76
Dứt điểm
27
Lực sút
57
Sút xa
30
Chọn vị trí
17
Vô lê
37
Penalty
28
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
29
Chuyền dài
82
Đá phạt
26
Sút xoáy
37
Rê bóng
33
Giữ bóng
63
Khéo léo
81
Thăng bằng
82
Phản ứng
103
Kèm người
33
Lấy bóng
31
Cắt bóng
28
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
82
Thể lực
62
Quyết đoán
64
Nhảy
105
Bình tĩnh
81
TM đổ người
102
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
100
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 25 - Chẵn 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newcastle United
|
|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2024 |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Sheffield United
|
|
| 2019~2019 |
AFC Wimbledon
|
|
| 2019~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2017~2018 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2017~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2016~2017 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo