105
GK
A. Ramsdale
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aaron Ramsdale
GK
105
191cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
102
48
53
52
52
61
59
56
56
56
47
47
47
47
49
49
47
TM Đổ người
106
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
104
Tốc độ
71
TM chọn vị trí
101
Tốc độ
67
Tăng tốc
77
Dứt điểm
26
Lực sút
56
Sút xa
31
Chọn vị trí
18
Vô lê
36
Penalty
29
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
27
Chuyền dài
81
Đá phạt
24
Sút xoáy
37
Rê bóng
32
Giữ bóng
62
Khéo léo
79
Thăng bằng
80
Phản ứng
102
Kèm người
30
Lấy bóng
30
Cắt bóng
26
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
83
Thể lực
60
Quyết đoán
64
Nhảy
104
Bình tĩnh
82
TM đổ người
106
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
102
TM phản xạ
104
TM chọn vị trí
101
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 33 - Chẵn 53

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
southampton
|
|
| 2025~ |
Newcastle United
|
|
| 2025~2026 |
Aalborg BK
|
|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2024 |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Sheffield United
|
|
| 2019~2019 |
AFC Wimbledon
|
|
| 2019~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2017~2018 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2017~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2016~2017 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández